chip shot
Định nghĩa
Danh từ: (trong môn thể thao golf) Cú đánh chip – một cú đánh tiếp cận bóng thấp, lăn xa trên mặt cỏ, thường được thực hiện ở gần green để đưa bóng lên green.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã thực hiện một cú đánh chip hoàn hảo từ ngay bên ngoài green.)
- (Cú đánh chip khác với cú đánh pitch vì bóng đi thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hit a chip shot": thực hiện một cú đánh chip.
- She hit a beautiful chip shot that landed softly on the green. (Cô ấy đã thực hiện một cú đánh chip đẹp mắt, bóng tiếp đất nhẹ nhàng trên green.)
"chip shot technique": kỹ thuật đánh chip.
- Improving your chip shot technique can lower your golf score. (Cải thiện kỹ thuật đánh chip có thể giảm điểm số golf của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chip (động từ): thực hiện cú đánh chip.
- He chipped the ball onto the green. (Anh ấy đã đánh chip bóng lên green.)
- Chip and run (danh từ): cú đánh chip kết hợp lăn bóng, đồng nghĩa với chip shot.
- A chip and run is a safe shot for beginners. (Cú đánh chip và lăn là một cú đánh an toàn cho người mới bắt đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Approach shot: cú đánh tiếp cận (thường bao gồm cả chip shot và pitch shot).
- Low approach: cú đánh tiếp cận thấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chip in: đánh chip vào lỗ (thường là từ ngoài green).
- He chipped in from 20 yards for a birdie. (Anh ấy đã đánh chip vào lỗ từ 20 yard để ghi birdie.)
Thành ngữ liên quan
- "chip shot" (nghĩa bóng, không chính thức): một việc dễ dàng, không đòi hỏi nhiều công sức (tương tự "dễ như trở bàn tay").
- That exam was a chip shot for him. (Bài kiểm tra đó quá dễ dàng đối với anh ấy.)